nubian desert

nubian desert

A camel caravan crosses the vast Nubian Desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sa mạc Nubian: Một cao nguyên sa thạch khô cằn nằmphía đông bắc Sudan, giữa sông Nile Biển Đỏ. Đây một vùng sa mạc đá, địa hình gồ ghề lượng mưa rất thấp.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Nubian nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt các di chỉ khảo cổ cổ đại.)
  • (Du hành qua Sa mạc Nubian đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nubian Desert plateau": cao nguyên sa mạc Nubian, thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc địa chất để mô tả cấu trúc địa hình.

    • The Nubian Desert plateau is composed primarily of sandstone. (Cao nguyên sa mạc Nubian chủ yếu được cấu tạo từ sa thạch.)
  • "Nubian Desert region": khu vực sa mạc Nubian, chỉ một vùng địa rộng lớn hơn, bao gồm cả các khu vực lân cận.

    • Archaeologists have discovered ancient tombs in the Nubian Desert region. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những ngôi mộ cổ trong khu vực sa mạc Nubian.)
Biến thể từ gần giống
  • Nubian (tính từ): thuộc về vùng Nubia (vùng lịch sửđông bắc châu Phi) hoặc người Nubia.

    • The Nubian culture has a rich history of trade and art. (Văn hóa Nubia lịch sử phong phú về thương mại nghệ thuật.)
  • Desert (danh từ): sa mạc, vùng đất khô cằn.

    • The Sahara is the largest hot desert in the world. (Sahara sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc đá: "Nubian Desert" một sa mạc đá, không phải sa mạc cát.
    • The Nubian Desert is a rocky desert, unlike the sandy Sahara. (Sa mạc Nubian sa mạc đá, khác với Sahara đầy cát.)
Các cụm từ liên quan
  • Cao nguyên khô cằn: dùng để mô tả đặc điểm địa hình của sa mạc Nubian.
    • The Nubian Desert is an arid sandstone plateau. (Sa mạc Nubian một cao nguyên sa thạch khô cằn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "Nubian Desert". Tuy nhiên, trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ "khắc nghiệt như sa mạc Nubian" (harsh as the Nubian Desert) để nhấn mạnh sự khó khăn.